甘心氏

gān xīn shì cam tâm thị

Hán Việt: cam tâm thị · Pinyin: gān xīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (tâm) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对柑的戏称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对柑的戏称。