甘心𫓧钺 gān xīn fū yuè · cam tâm phu việt Hán Việt: cam tâm phu việt · Pinyin: gān xīn fū yuè Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 心 (tâm) + 𫓧 (phu) + 钺 (việt)Pinyingān xīn fū yuèHán Việtcam tâm phu việtCấu tạo甘 + 心 + 𫓧 + 钺 · cam + tâm + phu + việt nghĩa thành phần: cam + tâm + phu + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鈇:刑具,铡刀;钺:古兵器,形状象板斧而较大。心甘情愿受惩罚。