甘願嘗遍 gān yuàn cháng biàn · cam nguyện thường biến Hán Việt: cam nguyện thường biến · Pinyin: gān yuàn cháng biàn Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 願 (nguyện) + 嘗 (thường) + 遍 (biến)Pinyingān yuàn cháng biànHán Việtcam nguyện thường biếnCấu tạo甘 + 願 + 嘗 + 遍 · cam + nguyện + thường + biến nghĩa thành phần: cam + nguyện + thường + biến