甘木魯 gān mù lǔ · cam mộc lỗ Hán Việt: cam mộc lỗ · Pinyin: gān mù lǔ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 木 (mộc) + 魯 (lỗ)Pinyingān mù lǔHán Việtcam mộc lỗCấu tạo甘 + 木 + 魯 · cam + mộc + lỗ nghĩa thành phần: cam + mộc + lỗ