甘棠之愛 gān táng zhī ài · cam đường chi ái Hán Việt: cam đường chi ái · Pinyin: gān táng zhī ài Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 棠 (đường) + 之 (chi) + 愛 (ái)Pinyingān táng zhī àiHán Việtcam đường chi áiCấu tạo甘 + 棠 + 之 + 愛 · cam + đường + chi + ái nghĩa thành phần: cam + đường + chi + ái