甘棠之愛

gān táng zhī ài cam đường chi ái

Hán Việt: cam đường chi ái · Pinyin: gān táng zhī ài

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (đường) + (chi) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘棠:木名,即棠梨。指对官吏的爱戴。
  • Tân Hoa Tự Điển 甘棠木名,即棠梨。指对官吏的爱戴。