甘棠遺愛

gān táng yí ài cam đường di ái

Hán Việt: cam đường di ái · Pinyin: gān táng yí ài

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (đường) + (di) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘棠:木名,即棠梨;遗:留;爱:恩惠恩泽。旧时颂扬离去的地方官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对已卸职的地方长官的颂词。
  • Tân Hoa Tự Điển 甘棠木名,即棠梨;遗留;爱恩惠恩泽。旧时颂扬离去的地方官。

Eng

  • Cihui 甘棠遺愛 āntángyí'ài f.e. <wr.> memory left behind by a popular official