甘比亞

gān bǐ yà cam bỉ á

Hán Việt: cam bỉ á · Pinyin: gān bǐ yà

Tổng quan

Gambia (Đài Loan)

Cấu tạo: (cam) + (bỉ) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gambia (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於西非,西臨大西洋。參見「甘比亞共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Gambia (Tw)
  • Cihui Gambia (Tw)