甘油皂 cam du tạo Hán Việt: cam du tạo Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 油 (du) + 皁 (tạo)Hán Việtcam du tạoTừ loạidanhCấu tạo甘 + 油 + 皁 · cam + du + tạo nghĩa thành phần: cam + du + tạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xà phòng glycerinBiên soạn glycerin soap M:ge/²kuàiEngCihui 甘油皂 ānyóuzào n. glycerin soap M:ge/²kuài Từ liên quan Gần nghĩa甘油酯 · 甘油醛 · 甘油 · 甘油三脂 · 甘油三酯 · 甘油栓剂 · 甘油剂 · 甘油基