甘油皁 cam du tạo Hán Việt: cam du tạo Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 油 (du) + 皁 (tạo)Hán Việtcam du tạoCấu tạo甘 + 油 + 皁 · cam + du + tạo nghĩa thành phần: cam + du + tạo Nghĩa EngCihui 甘油皂 ānyóuzào n. glycerin soap M:ge/²kuài