甘特圖 gān tè tú · cam đặc đồ Hán Việt: cam đặc đồ · Pinyin: gān tè tú Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 特 (đặc) + 圖 (đồ)Pinyingān tè túHán Việtcam đặc đồCấu tạo甘 + 特 + 圖 · cam + đặc + đồ nghĩa thành phần: cam + đặc + đồ