甘甜

gān tián cam điềm

Hán Việt: cam điềm · Pinyin: gān tián

Tổng quan

ngọt

Cấu tạo: (cam) + (điềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甜美。如:「本地生產的哈密瓜甘甜可口,十分暢銷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甜:~可口。

Eng

  • CC-CEDICT sweet
  • Cihui sweet

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

辛苦