甘盤校尉 gān pán xiào wèi · cam bàn giáo úy Hán Việt: cam bàn giáo úy · Pinyin: gān pán xiào wèi Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 盤 (bàn) + 校 (giáo) + 尉 (úy)Pinyingān pán xiào wèiHán Việtcam bàn giáo úyCấu tạo甘 + 盤 + 校 + 尉 · cam + bàn + giáo + úy nghĩa thành phần: cam + bàn + giáo + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌贼的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.乌贼的别名。