甘紫菜 gān zǐ cài · cam tử thái Hán Việt: cam tử thái · Pinyin: gān zǐ cài Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 紫 (tử) + 菜 (thái)Pinyingān zǐ càiHán Việtcam tử tháiCấu tạo甘 + 紫 + 菜 · cam + tử + thái nghĩa thành phần: cam + tử + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紅藻紫菜科「紫菜」的別名。參見「紫菜」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 紫菜的一种,烹调上多用作汤料。