甘美奧 gān měi ào · cam mĩ áo Hán Việt: cam mĩ áo · Pinyin: gān měi ào Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 美 (mĩ) + 奧 (áo)Pinyingān měi àoHán Việtcam mĩ áoCấu tạo甘 + 美 + 奧 · cam + mĩ + áo nghĩa thành phần: cam + mĩ + áo