甘苦備嘗

cam khổ bị thường

Hán Việt: cam khổ bị thường

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (khổ) + (bị) + (thường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甘苦備嘗 ānkǔbèicháng f.e. have known both happiness and suffering