甘苦與共 gān kǔ yǔ gòng · cam khổ dữ cộng Hán Việt: cam khổ dữ cộng · Pinyin: gān kǔ yǔ gòng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 苦 (khổ) + 與 (dữ) + 共 (cộng)Pinyingān kǔ yǔ gòngHán Việtcam khổ dữ cộngCấu tạo甘 + 苦 + 與 + 共 · cam + khổ + dữ + cộng nghĩa thành phần: cam + khổ + dữ + cộng Nghĩa EngCihui 甘苦與共 ānkǔyǔgòng f.e. share joys and sorrows with sb.