甘苦談 cam khổ đàm Hán Việt: cam khổ đàm Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 苦 (khổ) + 談 (đàm)Hán Việtcam khổ đàmCấu tạo甘 + 苦 + 談 · cam + khổ + đàm nghĩa thành phần: cam + khổ + đàm Nghĩa EngCihui 甘苦談 ānkǔtán n. talk of joys and sorrows