甘蓝汤
cam lam thang
Hán Việt: cam lam thang
Tổng quan
(thực vật học) cải xoăn, canh cải, xúp cải; xúp rau, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền ((thường) tiền giấy)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 súp cải xoăn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi kale
Hán Việt: cam lam thang
(thực vật học) cải xoăn, canh cải, xúp cải; xúp rau, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền ((thường) tiền giấy)