甘蔗板

cam giá bản

Hán Việt: cam giá bản

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (giá) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把製糖後剩留的甘蔗渣,發酵成纖維漿,再經成型、烘乾而得的材料,質輕多孔,常用來隔熱、隔聲。也稱為「蔗板」。

Eng

  • Cihui 甘蔗板 ānzhebǎn n. <archi.> cane-fiber board M:ge/²kuài