甘蔗田 cam giá điền Hán Việt: cam giá điền Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 蔗 (giá) + 田 (điền)Hán Việtcam giá điềnCấu tạo甘 + 蔗 + 田 · cam + giá + điền nghĩa thành phần: cam + giá + điền Nghĩa EngCihui 甘蔗田 ānzhetián n. sugarcane field M:²kuài/¹piàn