甘藍類

cam lam loại

Hán Việt: cam lam loại

Tổng quan

(thực vật học) cải xoăn, canh cải, xúp cải; xúp rau, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền ((thường) tiền giấy)

Cấu tạo: (cam) + (lam) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cải xoăn, canh cải, xúp cải; xúp rau, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền ((thường) tiền giấy)