甘言厚幣 gān yán hòu bì · cam ngôn hậu tệ Hán Việt: cam ngôn hậu tệ · Pinyin: gān yán hòu bì Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 言 (ngôn) + 厚 (hậu) + 幣 (tệ)Pinyingān yán hòu bìHán Việtcam ngôn hậu tệCấu tạo甘 + 言 + 厚 + 幣 · cam + ngôn + hậu + tệ nghĩa thành phần: cam + ngôn + hậu + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 币:指礼物;厚:重。礼物丰厚,言辞好听。指为了能达到某种目的而用财物诱惑。