甘言厚禮

gān yán hòu lǐ cam ngôn hậu lễ

Hán Việt: cam ngôn hậu lễ · Pinyin: gān yán hòu lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (ngôn) + (hậu) + (lễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動聽的言詞,厚重的禮物。《三國志.卷八.魏書.公孫度傳》裴松之注引《魏略》:「臣前遣校尉宿舒、郎中令孫綜,甘言厚禮,以誘吳賊。」也作「甘言厚幣」。