甘言好辭

gān yán hǎo cí cam ngôn hảo từ

Hán Việt: cam ngôn hảo từ · Pinyin: gān yán hǎo cí

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (ngôn) + (hảo) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動聽惑人的逢迎之辭。《史記.卷七○.張儀傳》:「夫群臣諸侯不料地之寡,而從人之甘言好辭,比周以相飾也。」也作「甘言美語」、「甘言巧辭」。