甘言媚詞

gān yán mèi cí cam ngôn mị từ

Hán Việt: cam ngôn mị từ · Pinyin: gān yán mèi cí

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (ngôn) + (mị) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘言:甜美的语言;媚词:柔美的词句。甜美的语言,柔美的词句。指妇女节对意中人说的体贴温存的话。也指说奉承话,对人献媚。