甘言巧辭

gān yán qiǎo cí cam ngôn xảo từ

Hán Việt: cam ngôn xảo từ · Pinyin: gān yán qiǎo cí

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (ngôn) + (xảo) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逢迎諂媚的話。唐.王勃〈平臺祕略論十首.褒客七〉:「便僻脂韋飾其跡,甘言巧辭運其辯。」也作「甘言美語」、「甘言好辭」。