甘言美語

gān yán měi yǔ cam ngôn mĩ ngữ

Hán Việt: cam ngôn mĩ ngữ · Pinyin: gān yán měi yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (ngôn) + (mĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甜美动听的话。