甘敗下風

gān bài xià fēng cam bại hạ phong

Hán Việt: cam bại hạ phong · Pinyin: gān bài xià fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (bại) + (hạ) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘:情愿,乐意;下风:风向的下方。对人自认不如,真心佩服。
  • Tân Hoa Tự Điển 甘情愿,乐意;下风风向的下方。对人自认不如,真心佩服。