甘道夫 gān dào fū · cam đạo phu Hán Việt: cam đạo phu · Pinyin: gān dào fū Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 道 (đạo) + 夫 (phu)Pinyingān dào fūHán Việtcam đạo phuCấu tạo甘 + 道 + 夫 · cam + đạo + phu nghĩa thành phần: cam + đạo + phu