甘露廚

gān lù chú cam lộ trù

Hán Việt: cam lộ trù · Pinyin: gān lù chú

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (lộ) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家对厨房的称呼。也称香积厨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家对厨房的称呼。也称香积厨。