甘露子

cam lộ tử

Hán Việt: cam lộ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (lộ) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草石蠶的別名。參見「草石蠶」條。

Eng

  • Cihui 甘露子 ānlùzǐ n. <bot.> Chinese artichoke M:²kē