甘露氮芥 cam lộ đạm giới Hán Việt: cam lộ đạm giới Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 露 (lộ) + 氮 (đạm) + 芥 (giới)Hán Việtcam lộ đạm giớiCấu tạo甘 + 露 + 氮 + 芥 · cam + lộ + đạm + giới nghĩa thành phần: cam + lộ + đạm + giới Nghĩa EngCihui mannomustine