甘露漿

gān lù jiāng cam lộ tương

Hán Việt: cam lộ tương · Pinyin: gān lù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (lộ) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘美的露水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘美的露水。