甘露滅 gān lù miè · cam lộ diệt Hán Việt: cam lộ diệt · Pinyin: gān lù miè Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 露 (lộ) + 滅 (diệt)Pinyingān lù mièHán Việtcam lộ diệtCấu tạo甘 + 露 + 滅 · cam + lộ + diệt nghĩa thành phần: cam + lộ + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。犹涅盘,寂灭。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹涅盘,寂灭。