甘露糖 gān lù táng · cam lộ đường Hán Việt: cam lộ đường · Pinyin: gān lù táng Tổng quan (hoá học) mannoza Cấu tạo: 甘 (cam) + 露 (lộ) + 糖 (đường)Pinyingān lù tángHán Việtcam lộ đườngCấu tạo甘 + 露 + 糖 · cam + lộ + đường nghĩa thành phần: cam + lộ + đường Nghĩa ViệtCihui (hoá học) mannoza