甚麼的 thậm ma đích Hán Việt: thậm ma đích Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 麼 (ma) + 的 (đích)Hán Việtthậm ma đíchCấu tạo甚 + 麼 + 的 · thậm + ma + đích nghĩa thành phần: thậm + ma + đích Nghĩa EngCihui whereof