甚低頻 thậm đê tần Hán Việt: thậm đê tần Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 低 (đê) + 頻 (tần)Hán Việtthậm đê tầnCấu tạo甚 + 低 + 頻 · thậm + đê + tần nghĩa thành phần: thậm + đê + tần Nghĩa EngCihui VLF