甚意兒 shén yì ér · thậm ý nhi Hán Việt: thậm ý nhi · Pinyin: shén yì ér Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 意 (ý) + 兒 (nhi)Pinyinshén yì érHán Việtthậm ý nhiCấu tạo甚 + 意 + 兒 · thậm + ý + nhi nghĩa thành phần: thậm + ý + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 什么意思。Tân Hoa Tự Điển 1.什么意思。