甚高頻
thậm cao tần
Hán Việt: thậm cao tần · Pinyin: shèn gāo pín
Tổng quan
tần số rất cao (VHF)
Nghĩa
Việt
- Cihui tần số rất cao (VHF)
Eng
- CC-CEDICT very high frequency (VHF)
- Cihui very high frequency (VHF)
Hán Việt: thậm cao tần · Pinyin: shèn gāo pín
tần số rất cao (VHF)