甜不辣

tián bù là điềm bất lạt

Hán Việt: điềm bất lạt · Pinyin: tián bù là

Tổng quan

chả cá chiên giòn phổ biến ở Đài Loan (từ mượn tiếng Nhật "tempura")

Cấu tạo: (điềm) + (bất) + (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chả cá chiên giòn phổ biến ở Đài Loan (từ mượn tiếng Nhật "tempura")

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種日式食品。為日語てんぷら的音譯。先將麵粉和水攪成粉漿,然後把魚、肉、蝦或蔬菜等沾上麵粉漿,置入油鍋裡炸熟。也稱為「天婦羅」。今日臺灣一般所指的甜不辣,是指條狀或扁平狀的炸魚漿。

Eng

  • CC-CEDICT deep-fried fish cake popular in Taiwan (loanword from Japanese tempura)
  • Cihui deep-fried fish cake popular in Taiwan (loanword from Japanese "tempura")