甜絲兒絲兒 điềm ti nhi ti nhi Hán Việt: điềm ti nhi ti nhi Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 絲 (ti) + 兒 (nhi) + 絲 (ti) + 兒 (nhi)Hán Việtđiềm ti nhi ti nhiCấu tạo甜 + 絲 + 兒 + 絲 + 兒 · điềm + ti + nhi + ti + nhi nghĩa thành phần: điềm + ti + nhi + ti + nhi Nghĩa EngCihui 甜絲兒絲兒 iánsīrsīr ►See tiánsīsī