甜冤对 điềm oan đối Hán Việt: điềm oan đối Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 冤 (oan) + 对 (đối)Hán Việtđiềm oan đốiCấu tạo甜 + 冤 + 对 · điềm + oan + đối nghĩa thành phần: điềm + oan + đối