甜口兒

tián kǒu ér điềm khẩu nhi

Hán Việt: điềm khẩu nhi · Pinyin: tián kǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于说奉承话的嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于说奉承话的嘴。