甜口兒 tián kǒu ér · điềm khẩu nhi Hán Việt: điềm khẩu nhi · Pinyin: tián kǒu ér Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Pinyintián kǒu érHán Việtđiềm khẩu nhiCấu tạo甜 + 口 + 兒 · điềm + khẩu + nhi nghĩa thành phần: điềm + khẩu + nhi