甜句兒 tián jù ér · điềm cú nhi Hán Việt: điềm cú nhi · Pinyin: tián jù ér Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 句 (cú) + 兒 (nhi)Pinyintián jù érHán Việtđiềm cú nhiCấu tạo甜 + 句 + 兒 · điềm + cú + nhi nghĩa thành phần: điềm + cú + nhi