甜味兒 điềm vị nhi Hán Việt: điềm vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtđiềm vị nhiCấu tạo甜 + 味 + 兒 · điềm + vị + nhi nghĩa thành phần: điềm + vị + nhi Nghĩa EngCihui 甜味兒 iánwèir ►See ¹tiánwèi