甜寃對 tián yuān duì · điềm oan đối Hán Việt: điềm oan đối · Pinyin: tián yuān duì Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 寃 (oan) + 對 (đối)Pinyintián yuān duìHán Việtđiềm oan đốiCấu tạo甜 + 寃 + 對 · điềm + oan + đối nghĩa thành phần: điềm + oan + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言俏冤家。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言俏冤家。