甜棗兒 điềm tảo nhi Hán Việt: điềm tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 棗 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtđiềm tảo nhiCấu tạo甜 + 棗 + 兒 · điềm + tảo + nhi nghĩa thành phần: điềm + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 甜棗兒 iánzǎor n. sweet date/jujube M:ge/²zhī