甜活兒

tián huó er điềm hoạt nhi

Hán Việt: điềm hoạt nhi · Pinyin: tián huó er

Tổng quan

công việc làm ít được hưởng nhiều

Cấu tạo: (điềm) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc làm ít được hưởng nhiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 费力少而报酬多的工作(跟“苦活儿”相对)。