甜瓜地 điềm qua địa Hán Việt: điềm qua địa Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 瓜 (qua) + 地 (địa)Hán Việtđiềm qua địaCấu tạo甜 + 瓜 + 地 · điềm + qua + địa nghĩa thành phần: điềm + qua + địa Nghĩa EngCihui melonry